quản tượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trông nom và điều khiển một con voi: "quản tượng" là người có nhiệm vụ chăm sóc, huấn luyện và điều khiển voi, thường trong bối cảnh lâm nghiệp, lễ hội hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người quản tượng già dắt con voi trở về buôn làng. (Người quản tượng già dẫn con voi trở về ngôi làng.)
- Công việc của một quản tượng đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về tập tính của voi. (Công việc của một quản tượng yêu cầu sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về tập tính của voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghề quản tượng": chỉ nghề nghiệp, công việc của người chăm sóc và điều khiển voi.
- Nghề quản tượng ở Tây Nguyên đang dần mai một. (Nghề quản tượng ở Tây Nguyên đang dần bị mai một.)
Biến thể và từ gần giống
- Nài voi (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người điều khiển voi.
- Người điều khiển voi (cụm danh từ): cách giải thích nghĩa của từ.
Từ đồng nghĩa
- Nài voi: người điều khiển voi.
- Người cưỡi voi: người ngồi trên lưng và điều khiển voi (có thể không bao hàm hết nghĩa chăm sóc như "quản tượng").
Từ vựng liên quan
- Voi (danh từ): động vật mà quản tượng chăm sóc.
- Buôn làng (danh từ): địa điểm thường gắn với nghề quản tượng ở Tây Nguyên.
- Huấn luyện (động từ): một phần công việc quan trọng của quản tượng.
- Người trông nom và điều khiển một con voi.