quản tượng

Học thuật
Thân thiện
quản tượng

Quản tượng đang dẫn con voi đi tắm ở bờ sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông nom điều khiển một con voi: "quản tượng" người nhiệm vụ chăm sóc, huấn luyện điều khiển voi, thường trong bối cảnh lâm nghiệp, lễ hội hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người quản tượng già dắt con voi trở về buôn làng. (Người quản tượng già dẫn con voi trở về ngôi làng.)
    • Công việc của một quản tượng đòi hỏi sự kiên nhẫn hiểu biết sâu sắc về tập tính của voi. (Công việc của một quản tượng yêu cầu sự kiên nhẫn hiểu biết sâu sắc về tập tính của voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghề quản tượng": chỉ nghề nghiệp, công việc của người chăm sóc điều khiển voi.
    • Nghề quản tượngTây Nguyên đang dần mai một. (Nghề quản tượngTây Nguyên đang dần bị mai một.)
Biến thể từ gần giống
  • Nài voi (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người điều khiển voi.
  • Người điều khiển voi (cụm danh từ): cách giải thích nghĩa của từ.
Từ đồng nghĩa
  • Nài voi: người điều khiển voi.
  • Người cưỡi voi: người ngồi trên lưng điều khiển voi (có thể không bao hàm hết nghĩa chăm sóc như "quản tượng").
Từ vựng liên quan
  • Voi (danh từ): động vật quản tượng chăm sóc.
  • Buôn làng (danh từ): địa điểm thường gắn với nghề quản tượngTây Nguyên.
  • Huấn luyện (động từ): một phần công việc quan trọng của quản tượng.
quản tượng

Quản tượng đang dẫn con voi đi tắm ở bờ sông.

  1. Người trông nom điều khiển một con voi.